11 thg 12, 2025
BlogLuật an ninh mạng cho SME Việt Nam: Lộ trình đơn giản tránh rủi ro

Luật an ninh mạng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam: Lộ trình đơn giản để tránh rủi ro
Bài viết này dành cho chủ doanh nghiệp, founder, giám đốc điều hành và cả team IT/vận hành. Mục tiêu là: giúp bạn hiểu mình cần làm gì trong 3–6 tháng tới để không bị “dính phốt”, mất hợp đồng hay mất dữ liệu – chứ không phải biến bạn thành chuyên gia luật.
1. Vì sao SME phải quan tâm tới luật an ninh mạng (khi chưa từng bị dính lần nào)?
Thật lòng mà nói, phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) ở Việt Nam chỉ bắt đầu quan tâm đến luật an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân khi:
- Sắp ký hợp đồng với tập đoàn lớn / ngân hàng / đối tác nước ngoài.
- Nhận được bộ câu hỏi dài 20–50 câu về bảo mật và tuân thủ.
- Nghe tin một công ty quen bị lộ dữ liệu, mất tiền, bị phạt.
Trước đó, đa số đều nghĩ:
"Công ty mình nhỏ xíu, ai thèm tấn công? Luật thì để mấy ông lớn lo."
Đây chính là điểm yếu.
Với bối cảnh hiện tại ở Việt Nam:
- Luật An ninh mạng 2018 và Nghị định 53/2022 đã có hiệu lực, quy định rõ trách nhiệm của doanh nghiệp khi cung cấp dịch vụ trên mạng, xử lý dữ liệu người dùng.
- Nghị định 13/2023 về bảo vệ dữ liệu cá nhân (PDPD) siết chặt việc thu thập, lưu trữ, chia sẻ thông tin cá nhân.
- Đối tác lớn ngày càng coi an ninh mạng + bảo vệ dữ liệu là điều kiện bắt buộc để hợp tác.
Với SME, rủi ro lớn nhất không chỉ là bị phạt, mà là:
- Mất hợp đồng vì không trả lời nổi các câu hỏi về bảo mật từ các khách hàng lớn.
- Mất niềm tin nhân viên và khách hàng sau một sự cố lộ thông tin.
- Founder, CEO bị cuốn vào xử lý khủng hoảng.
Bạn không cần “hoàn hảo như tập đoàn”, nhưng cần đủ nghiêm túc để:
- Tránh những lỗi cơ bản.
- Có thể tự tin trả lời khi khách hàng, nhà đầu tư, hay cơ quan nhà nước hỏi.
- Chứng minh rằng doanh nghiệp mình có trách nhiệm với dữ liệu và hệ thống.
2. SME cần nắm những luật nào ở mức cơ bản?
Đừng để danh sách luật làm bạn hoảng. Hãy coi đây là bản đồ đơn giản:
2.1. Luật An ninh mạng 2018 & Nghị định 53/2022
Áp dụng cho các doanh nghiệp:
- Cung cấp dịch vụ trên mạng (website, app, nền tảng online).
- Thu thập, xử lý, lưu trữ dữ liệu người dùng tại Việt Nam.
Cốt lõi là 3 câu hỏi:
- Bạn bảo vệ hệ thống như thế nào (server, ứng dụng, mạng, email…)?
- Bạn lưu dữ liệu ở đâu (trong nước, ngoài nước, cloud nào…)?
- Khi có sự cố (bị tấn công, lộ dữ liệu), bạn xử lý và báo cáo ra sao?
2.2. Nghị định 13/2023 về bảo vệ dữ liệu cá nhân
Tập trung vào dữ liệu cá nhân, ví dụ:
- Thông tin khách hàng: họ tên, số điện thoại, email, CMND/CCCD, địa chỉ…
- Thông tin nhân sự: hồ sơ ứng viên, hợp đồng lao động, lương thưởng…
Bạn phải:
- Thu thập có mục đích rõ ràng và thông báo / xin đồng ý.
- Chỉ dùng dữ liệu đúng mục đích đã nói.
- Bảo vệ dữ liệu, không để lộ lọt, bán, chia sẻ lung tung.
2.3. Một số tài liệu đáng chú ý khác
- Luật An toàn thông tin mạng 2015.
- Các nghị định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực CNTT, an ninh mạng.
Bạn không cần thuộc từng điều khoản, nhưng cần nắm tinh thần:
"Ai giữ dữ liệu của người khác thì phải có trách nhiệm bảo vệ, không lạm dụng, không để thất thoát, và phải biết cách xử lý khi có sự cố."
3. Doanh nghiệp nhỏ ở Việt Nam cần làm gì để tuân thủ luật an ninh mạng?
Đây là phần quan trọng nhất: lộ trình 7 bước, với tiếng Việt hàng ngày, không phải ngôn ngữ luật sư.
Bước 1: Vẽ bản đồ dữ liệu trong 1–2 buổi họp
Tập hợp 3–5 người “biết chuyện” nhất (founder, HR, tài chính/kế toán, IT, vận hành) và trả lời:
- Ta đang giữ những loại dữ liệu nào?
- Khách hàng (leads, hợp đồng, thanh toán…)
- Nhân sự (CV, hợp đồng, lương, bảo hiểm…)
- Vận hành (file nội bộ, quy trình, báo cáo…)
- Dữ liệu đó đang nằm ở đâu?
- Excel trên máy cá nhân?
- Google Drive, OneDrive, Dropbox, Notion?
- Zalo, Facebook, email cá nhân?
- Ai đang có quyền truy cập?
Bạn có thể vẽ nhanh một bảng:
Loại dữ liệu | Lưu ở đâu | Ai được xem? |
Khách hàng – Hợp đồng | Google Drive – Folder Sales | Sales, CEO |
Nhân sự – Lương | Hệ thống nhân sự / file bảo mật của HR/Payroll | HR/Payroll, CEO |
Khách hàng – Leads | CRM / Excel, Zalo, Facebook | Sales, Marketing |
Chỉ khi bạn nhìn rõ “bức tranh”, mới bảo vệ được.
Bước 2: Chỉ định một người chịu trách nhiệm (không cần chức danh kêu)
Bạn chưa cần đến chức danh kiểu “CISO”, “DPO”. Chỉ cần:
- Một người được giao vai trò phụ trách an ninh & dữ liệu (có thể là COO, CTO, hoặc trưởng phòng vận hành).
- Người đó có quyền:
- Yêu cầu team dọn dẹp dữ liệu.
- Đề xuất bật các tính năng bảo mật (MFA, phân quyền…).
- Tham gia trả lời các bộ câu hỏi bảo mật của khách hàng.
Điểm quan trọng: đừng phó mặc cho “bạn IT” nếu họ không có tiếng nói trong quyết định kinh doanh. Đây là việc liên quan đến pháp lý, hợp đồng, uy tín, không chỉ là kỹ thuật.
Bước 3: Dọn dẹp và giảm bớt dữ liệu thừa
Một trong những cách nhanh nhất để giảm rủi ro là: bớt giữ dữ liệu.
- Xóa hoặc lưu trữ riêng file cũ không dùng (danh sách khách đã nghỉ, CV không còn liên quan…).
- Hạn chế việc:
- Gửi file khách hàng qua Zalo, Facebook cá nhân.
- Lưu dữ liệu nhạy cảm trên laptop không đặt mật khẩu / không mã hóa.
- Tách biệt:
- Tài khoản cá nhân và công việc (email, Zalo, cloud).
Nguyên tắc:
Ít dữ liệu nhạy cảm hơn = ít rủi ro hơn. Đây là nguyên tác chính của data minimisation (tạm dịch là giảm thiểu dữ liệu thu thập không cần thiết). Những gì bạn không giữ, sẽ không bao giờ bị lộ từ phía bạn.
Bước 4: Tận dụng những tính năng bảo mật miễn phí bạn đã có
Rất nhiều thứ “nghe có vẻ cao siêu” thực ra chỉ là bật vài cái setting trong các hệ thống bạn đang dùng:
- Email & tài khoản làm việc (Google Workspace / Microsoft 365):
- Bật xác thực 2 yếu tố (MFA) cho tất cả nhân viên.
- Bắt buộc mật khẩu đủ mạnh, không trùng nhau.
- Hạn chế quyền admin – chỉ 1–2 người thực sự cần.
- Lưu trữ đám mây (Drive, OneDrive…):
- Kiểm tra lại các folder share “Public link – anyone with the link”.
- Tắt những link share không cần nữa.
- Chia quyền theo nhóm: Sales, Kế toán, HR… mỗi nhóm chỉ thấy phần của mình.
- Thiết bị (laptop, điện thoại):
- Bắt buộc khóa màn hình, có mật khẩu / vân tay.
- Bật mã hóa ổ cứng nếu có (BitLocker, FileVault…)
- Cài sẵn phần mềm chống virus / chống mã độc cơ bản.
Đây là lớp “gọn gàng, sạch sẽ” trước khi bạn nghĩ tới những thứ cao siêu hơn.
Bước 5: Viết 3–5 chính sách ngắn, dễ đọc
Đừng copy một file chính sách tiếng Anh 30 trang rồi dịch sang tiếng Việt – không ai đọc, cũng không ai làm theo.
Hãy viết 3–5 tài liệu cực kỳ thực tế, mỗi cái 1–2 trang A4, tiếng Việt, dùng từ dễ hiểu:
- Chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân
- Ta thu thập những loại dữ liệu nào?
- Dùng để làm gì?
- Ai được quyền truy cập?
- Khách hàng / nhân viên có thể yêu cầu xem / xóa dữ liệu ra sao?
- Quy định dùng email, mật khẩu & tài khoản công việc
- Không dùng email cá nhân cho việc công ty.
- Không share mật khẩu.
- Cách đặt mật khẩu, dùng password manager (nếu có).
- Quy trình xử lý sự cố (rò rỉ dữ liệu, bị hack, mất máy…)
- Khi nghi ngờ có sự cố: báo ai, trong bao lâu?
- Ai có quyền khóa tài khoản, đổi mật khẩu, thông báo khách hàng?
- (Nếu có dùng thiết bị cá nhân) Chính sách BYOD – dùng laptop/điện thoại cá nhân cho công việc
- Yêu cầu tối thiểu: khóa màn hình, antivirus, không cài phần mềm bừa bãi.
Quan trọng nhất: viết để nhân viên đọc được, không phải để “trưng cho đẹp”.
Bước 6: Chuẩn hóa các tài liệu hợp đồng và các cam kết thương mại..
Bạn nên rà lại:
- Hợp đồng lao động / phụ lục: có điều khoản về bảo mật thông tin công ty, thông tin khách hàng không?
- NDA / Thỏa thuận bảo mật với nhân viên, cộng tác viên, đối tác outsource.
- Điều khoản bảo vệ dữ liệu trong hợp đồng với khách hàng, đặc biệt là khách hàng nước ngoài.
- Chính sách quyền riêng tư trên website: cho khách hàng biết
- Bạn thu thập những gì.
- Dùng ra sao.
- Họ có quyền gì.
Những điều này giúp bạn chứng minh thiện chí và trách nhiệm khi có tranh chấp hoặc thanh tra.
Bước 7: Chuẩn bị một “bộ hồ sơ an ninh & tuân thủ” đơn giản
Để không bị “đơ người” khi:
- Khách hàng lớn gửi bộ câu hỏi bảo mật.
- Đối tác audit.
- Cơ quan nhà nước kiểm tra.
Bạn nên chuẩn bị sẵn một folder (Drive/SharePoint) chứa:
- Bản đồ dữ liệu (Bước 1).
- Danh sách hệ thống, tài khoản dùng cho công việc.
- Các chính sách & quy trình đã viết (Bước 5).
- Mẫu báo cáo sự cố (kể cả khi chưa dùng bao giờ).
- Log / nhật ký truy cập cơ bản trong 3–6 tháng (từ hệ thống email, cloud, firewall nếu có).
Về lâu dài, bạn có thể dùng các hệ thống như ShieldNet 360 để tự động hóa giám sát, ghi log, phát hiện hành vi bất thường và hiển thị mọi thứ trên dashboard tiếng Việt / tiếng Anh dễ hiểu thay vì phải “lục log” thủ công.
4. 5 sai lầm phổ biến của SME Việt Nam về an ninh mạng & luật
Sai lầm 1: Nghĩ “đây là việc của IT, không phải việc của mình”
Sự thật: luật, hợp đồng, uy tín thương hiệu là trách nhiệm của ban lãnh đạo.
- IT có thể triển khai giải pháp.
- Nhưng quyết định lưu gì, xóa gì, chia sẻ cho ai, với đối tác nào là quyết định business.
Sai lầm 2: Chỉ lo mua phần mềm diệt virus, bỏ quên con người & quy trình
- 90% sự cố đều bắt đầu từ con người: click link lừa đảo, gửi nhầm file, dùng lại mật khẩu cũ…
- Nếu không có quy định, training, quy trình xử lý, thì dù có phần mềm tốt vẫn dễ bị thủng.
Sai lầm 3: Chờ có hợp đồng lớn mới cuống cuồng làm
Tới lúc khách hàng gửi checklist hỏi:
- Có MFA chưa?
- Có log truy cập không?
- Có chính sách bảo mật, backup, xử lý sự cố không?
Lúc đó mới vội gom đủ thứ, rất dễ lộ ra rằng mình làm cho có, không phải làm thật.
Nếu bạn chuẩn bị từ 3–6 tháng trước, bạn sẽ tự tin hơn rất nhiều.
Sai lầm 4: Copy chính sách mẫu trên mạng về, đổi logo, xong
Thanh tra hoặc khách hàng chỉ cần hỏi vài câu thực tế:
- "Theo chính sách, anh log lại truy cập trong 6 tháng. Cho em xin mẫu log 3 tháng gần nhất?"
- "Chính sách ghi là tất cả tài khoản đều bật 2FA. Anh cho em xem cấu hình hiện tại?"
Là sẽ lộ ngay bạn chỉ có giấy, không có thực thi.
Sai lầm 5: Dùng Zalo, Facebook, email cá nhân cho mọi thứ
Thói quen này rất Việt Nam, rất tiện, nhưng cũng rất nguy hiểm:
- Dữ liệu khách hàng nằm trong Zalo cá nhân của nhân viên → nhân viên nghỉ là mất trace.
- Không kiểm soát được ai đang giữ bao nhiêu dữ liệu, lưu ở đâu.
Không phải cấm hoàn toàn, nhưng bạn nên:
- Dùng tài khoản Zalo OA / Zalo doanh nghiệp cho kênh chính thức.
- Tách biệt thông tin quan trọng sang email & hệ thống quản lý chính thống.
5. Lộ trình 90 ngày: từ “mù mờ” đến “tạm yên tâm”
Không ai yêu cầu SME phải hoàn hảo ngay. Nhưng trong 90 ngày, bạn hoàn toàn có thể đi được một quãng đường rất dài.
0–30 ngày: Dọn nền & tắt những rủi ro lộ liễu nhất
- Hoàn thành Bước 1–3:
- Bản đồ dữ liệu.
- Chỉ định người phụ trách.
- Dọn dẹp dữ liệu thừa.
- Bật MFA cho email & tài khoản quan trọng.
- Yêu cầu tất cả thiết bị làm việc phải đặt mật khẩu & khóa màn hình.
- Tổ chức 1 buổi chia sẻ nội bộ 60–90 phút về:
- Phishing / lừa đảo online.
- Cách dùng email, mật khẩu.
- Những việc tuyệt đối không làm.
31–60 ngày: Chính sách, hợp đồng, quy trình
- Viết xong 3–5 tài liệu ngắn như ở Bước 5.
- Rà soát và cập nhật hợp đồng, NDA, điều khoản bảo mật.
- Chọn và chuẩn hóa bộ công cụ dùng cho làm việc (VD: Google Workspace + 1 nền tảng bảo mật cho email / thiết bị / mạng như ShieldNet 360) thay vì 5–7 công cụ chắp vá.
- Thiết lập backup đơn giản cho dữ liệu quan trọng (tự động, đều đặn).
61–90 ngày: Kiểm tra, giả lập sự cố, hoàn thiện hồ sơ
- Thử làm một bài diễn tập sự cố nhỏ:
- Giả sử 1 nhân viên bị lộ mật khẩu email, team sẽ làm gì trong 24h?
- Hoàn thiện bộ hồ sơ an ninh & tuân thủ để bỏ vào một folder chung.
- Chuẩn bị sẵn câu trả lời mẫu cho các câu hỏi thường gặp từ khách hàng:
- “Anh/chị bảo vệ dữ liệu cá nhân của khách hàng như thế nào?”
- “Nếu có sự cố lộ dữ liệu, quy trình xử lý của anh/chị ra sao?”
Sau 90 ngày, bạn chưa phải chuyên gia, nhưng chắc chắn không còn là “mục tiêu dễ” nữa.
6. Một số câu hỏi thường gặp của SME (FAQ)
Hỏi: Công ty em chỉ có 10–20 người, có cần cử hẳn một “Data Protection Officer” không?
Không bắt buộc phải có chức danh hoành tráng, nhưng bắt buộc phải có người chịu trách nhiệm.
Thực tế:
- Với SME, một người có thể kiêm nhiều vai trò: vận hành + bảo mật + tuân thủ.
- Quan trọng là họ được ban lãnh đạo ủy quyền và mọi người biết “có gì thì báo cho ai”.
Hỏi: Lưu dữ liệu ở cloud nước ngoài có phạm luật không?
Không phải cứ lưu ở cloud nước ngoài là sai. Nhưng:
- Bạn phải biết rõ đang lưu ở đâu (AWS, GCP, Azure, Singapore, US…?).
- Đảm bảo nhà cung cấp đó có bảo mật đủ tốt.
- Với một số loại dữ liệu nhạy cảm, có thể sẽ có yêu cầu riêng (nên trao đổi với luật sư khi đi vào case cụ thể).
Điểm cần làm ngay bây giờ:
- Ghi lại danh sách nhà cung cấp cloud và loại dữ liệu bạn lưu ở đó.
- Đọc (hoặc nhờ người đọc) chính sách bảo mật của họ.
Hỏi: Dùng Zalo, Facebook để trao đổi với khách hàng có bị cấm không?
Không có luật nào ghi “cấm dùng Zalo/Facebook để làm việc”. Nhưng rủi ro là:
- Bạn khó kiểm soát dữ liệu nằm trong tài khoản cá nhân.
- Khó chứng minh với đối tác lớn rằng bạn quản lý dữ liệu nghiêm túc.
Gợi ý:
- Giữ Zalo/Facebook cho trao đổi nhanh / marketing, còn tài liệu, hợp đồng, dữ liệu cá nhân nên đưa về kênh chính thức (email công ty, CRM, hệ thống lưu trữ được quản lý).
Hỏi: Bị lộ email hoặc mật khẩu của 1–2 nhân viên, có phải báo cáo cơ quan nhà nước không?
Tuỳ mức độ:
- Nếu mới dừng ở mức nghi ngờ, bạn nên:
- Đổi mật khẩu, revoke session.
- Kiểm tra nhật ký đăng nhập.
- Nếu xác định có truy cập trái phép hoặc lộ dữ liệu cá nhân, đặc biệt ở quy mô lớn, bạn nên:
- Ghi lại toàn bộ sự kiện.
- Tham vấn luật sư / chuyên gia để xem có thuộc diện phải thông báo cho cơ quan chức năng và người bị ảnh hưởng hay không.
Điều chắc chắn là: có quy trình và ghi chép lại luôn tốt hơn là làm mọi thứ theo cảm tính.
7. Khi nào SME nên nghĩ đến “SOC, AI, giám sát 24/7”?
Bạn không cần một trung tâm điều hành an ninh mạng hoành tráng như ngân hàng hay telco. Nhưng khi doanh nghiệp:
- Có trên 30–50 nhân viên sử dụng hệ thống số hàng ngày.
- Phụ thuộc rất nhiều vào dữ liệu online (SaaS, cloud, làm việc từ xa).
- Bắt đầu ký hợp đồng với khách hàng quốc tế / ngân hàng / tổ chức tài chính.
Thì lúc đó, chơi “chay” bằng cài antivirus + check log thủ công sẽ không đủ.
Bạn có 2 lựa chọn:
- Tự build team: thuê 2–3 người chuyên an ninh, trực 24/7, mua thêm hệ thống… → thường quá tải với SME.
- Dùng các giải pháp AI SOC, nền tảng phòng thủ cho SME – kiểu:
- Tự động giám sát laptop, server, email, mạng.
- Phát hiện hành vi bất thường và ra cảnh báo tiếng Việt dễ hiểu như “Máy A vừa bị nghi nhiễm mã độc, đã cô lập khỏi mạng, cần kiểm tra lại”.
- Gom log, sự kiện lại thành báo cáo tuân thủ để bạn đưa cho khách hàng / audit.
Cách thứ 2 giúp SME “mua” được năng lực giám sát 24/7 mà không phải tuyển cả đội ngũ.
8. Tóm lại
Nếu bạn đọc đến đây, có lẽ bạn đã:
- Nhận ra luật an ninh mạng & bảo vệ dữ liệu không phải là thứ “xa vời, chỉ dành cho ông lớn”.
- Thấy rằng chỉ với 7 bước và 90 ngày, doanh nghiệp vừa và nhỏ hoàn toàn có thể:
- Giảm đáng kể rủi ro bị tấn công và lộ dữ liệu.
- Tự tin hơn khi trả lời câu hỏi của khách hàng, nhà đầu tư, cơ quan quản lý.
- Tránh tình trạng “bí, đơ, chạy chữa” khi gặp sự cố.
Bạn không cần tất cả mọi thứ phải hoàn hảo. Nhưng không làm gì mới là rủi ro thật sự.
Nếu bạn là founder/CEO, có lẽ việc đúng đắn nhất bạn có thể làm tuần này là:
- Đặt lịch 1 buổi 60–90 phút với nhân sự chủ chốt của công ty.
- Cùng nhau vẽ bản đồ dữ liệu, phân công người phụ trách, và chốt 3–5 việc phải làm trong 30 ngày tới.
Phần còn lại – công cụ, tự động hóa, giám sát nâng cao – có thể đi sau. Quan trọng là bước đầu tiên: chủ doanh nghiệp chủ động nắm lấy trách nhiệm về an ninh & dữ liệu của chính mình.
Bài viết liên quan

26 thg 12, 2025
Các kiểu phishing, scam và malware SME thường gặp
Tìm hiểu các loại phishing, lừa đảo online và malware mà doanh nghiệp vừa và nhỏ thường gặp, cách nhận diện dấu hiệu bất thường và những bước bảo vệ đơn giản cho đội ngũ.

26 thg 12, 2025
Check-list tự đánh giá rủi ro bảo mật cho SME
Hướng dẫn chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ tự đánh giá nhanh nguy cơ bảo mật bằng check-list câu hỏi Yes/No về backup, phân quyền, thiết bị và truy cập từ xa.

26 thg 12, 2025
Case study: Một doanh nghiệp nhỏ bị tấn công mạng trong 24 giờ
Từ email lừa đảo đến mã độc mã hóa dữ liệu và đòi tiền chuộc, doanh nghiệp vừa và nhỏ bị tấn công mạng phải làm gì để ứng phó.
