11 thg 12, 2025
BlogHồ sơ bảo vệ dữ liệu cá nhân cần những gì?

Hồ sơ bảo vệ dữ liệu cá nhân cần những gì theo Nghị định bảo vệ dữ liệu cá nhân (Nghị định 13/2023/NĐ-CP)? Bài viết này cung cấp checklist chi tiết, dễ áp dụng cho doanh nghiệp.
Khi Nghị định bảo vệ dữ liệu cá nhân (Nghị định 13/2023/NĐ-CP) có hiệu lực, rất nhiều doanh nghiệp bắt đầu nghe tới cụm từ “hồ sơ bảo vệ dữ liệu cá nhân”, “hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu”, “biểu mẫu đồng ý”, “quy trình đáp ứng yêu cầu chủ thể dữ liệu”… nhưng lại không rõ hồ sơ bảo vệ dữ liệu cá nhân cần những gì để được xem là “đủ dùng” nếu cơ quan quản lý yêu cầu xuất trình.
Bài viết này đi thẳng vào trọng tâm: tóm tắt nhanh những thành phần tối thiểu của một bộ hồ sơ, sau đó giải thích chi tiết từng loại: hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân, sổ đăng ký hoạt động xử lý, biểu mẫu đồng ý và quy trình đáp ứng yêu cầu chủ thể dữ liệu, kèm gợi ý thực tế cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Tóm tắt nhanh: Hồ sơ bảo vệ dữ liệu cá nhân cần những gì?
Ở mức đơn giản, bạn có thể hiểu hồ sơ bảo vệ dữ liệu cá nhân là tập hợp tài liệu chứng minh rằng doanh nghiệp đang xử lý dữ liệu cá nhân một cách minh bạch, có kiểm soát và đúng với Nghị định bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Tối thiểu, hồ sơ nên bao gồm 4 nhóm chính:
- Hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân (DPIA theo Nghị định 13).
- Sổ đăng ký hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân (bản ghi tất cả “use case” xử lý dữ liệu).
- Biểu mẫu và cơ chế xin – lưu trữ – rút lại sự đồng ý của chủ thể dữ liệu.
- Quy trình đáp ứng yêu cầu của chủ thể dữ liệu (data subject request) và log thực hiện.
Bên cạnh đó, một bộ hồ sơ “đẹp” thường có thêm: chính sách bảo vệ dữ liệu, hợp đồng xử lý dữ liệu với bên thứ ba, kế hoạch ứng phó vi phạm, lịch sử đào tạo nội bộ…
Phần tiếp theo sẽ phân tích chi tiết từng mảng, để bạn biết chính xác hồ sơ bảo vệ dữ liệu cá nhân cần những gì theo tinh thần Nghị định 13.
1. Cơ sở pháp lý: Nghị định bảo vệ dữ liệu cá nhân yêu cầu gì?
Nghị định 13/2023/NĐ-CP là văn bản pháp lý đầu tiên ở Việt Nam đi thẳng vào chủ đề bảo vệ dữ liệu cá nhân, có hiệu lực từ 01/07/2023. Nghị định quy định:
- Khái niệm dữ liệu cá nhân, dữ liệu cá nhân nhạy cảm.
- Nguyên tắc xử lý dữ liệu cá nhân.
- Quyền của chủ thể dữ liệu (được biết, truy cập, chỉnh sửa, rút lại đồng ý, yêu cầu xóa dữ liệu…).
- Nghĩa vụ của bên kiểm soát, bên xử lý dữ liệu cá nhân và bên thứ ba.
Đáng chú ý, Nghị định 13 yêu cầu:
- Lập và lưu trữ Hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân (điều 24, 25), phải gửi cho Cơ quan chuyên trách bảo vệ dữ liệu trong một số trường hợp.
- Ghi lại và lưu giữ nhật ký hệ thống trong quá trình xử lý dữ liệu cá nhân.
- Bảo đảm quyền của chủ thể dữ liệu, trong đó có việc xây dựng quy trình tiếp nhận – xử lý yêu cầu.
Nói cách khác, Nghị định bảo vệ dữ liệu cá nhân chính là “gốc” để trả lời câu hỏi hồ sơ bảo vệ dữ liệu cá nhân cần những gì, chứ không chỉ là “bộ giấy tờ tự nghĩ ra cho đẹp”.
2. Hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân gồm những gì?
Nghị định 13 quy định rõ nghĩa vụ lập và lưu trữ hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân cho bên kiểm soát và bên xử lý dữ liệu. Hồ sơ này giống như một “tờ khai tự đánh giá” đầy đủ về cách doanh nghiệp xử lý dữ liệu cá nhân.
Một hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân đầy đủ thường có:
- Thông tin chung về đơn vị và hệ thống xử lý
- Tên, địa chỉ, thông tin liên hệ của tổ chức/cá nhân.
- Mô tả hệ thống, ứng dụng hoặc quy trình dùng để xử lý dữ liệu cá nhân (ví dụ: app, website, CRM, hệ thống HR…).
- Mục đích xử lý dữ liệu cá nhân
- Ví dụ: tạo tài khoản, cung cấp dịch vụ, thanh toán, chăm sóc khách hàng, marketing, phân tích hành vi, phòng chống gian lận.
- Mỗi mục đích nên được mô tả rõ ràng và liên kết với loại dữ liệu tương ứng.
- Loại dữ liệu cá nhân và nguồn thu thập
- Dữ liệu định danh cơ bản (họ tên, số điện thoại, email…).
- Dữ liệu nhạy cảm (tài chính, sức khỏe, vị trí, thông tin liên quan trẻ em…) – cần đánh dấu rõ.
- Thu thập trực tiếp từ người dùng hay qua bên thứ ba, từ hệ thống nào.
- Đối tượng và phạm vi dữ liệu
- Thuộc nhóm người dùng nào: khách hàng, nhân viên, đối tác, nhà cung cấp…
- Quy mô xử lý: số lượng bản ghi ước tính, thời gian lưu trữ.
- Danh sách bên tham gia xử lý
- Bên kiểm soát dữ liệu, bên xử lý dữ liệu, bên thứ ba liên quan.
- Hình thức chia sẻ dữ liệu: API, xuất file, truy cập trực tiếp…
- Đánh giá rủi ro và tác động tới chủ thể dữ liệu
- Rủi ro lộ lọt dữ liệu, sử dụng sai mục đích, truy cập trái phép, chuyển dữ liệu ra nước ngoài không kiểm soát…
- Mức độ tác động nếu rủi ro xảy ra (từ nhẹ đến nghiêm trọng).
- Biện pháp giảm thiểu rủi ro
- Biện pháp kỹ thuật: mã hóa, phân quyền, log truy cập, bảo vệ endpoint, backup…
- Biện pháp tổ chức: quy chế bảo mật, đào tạo, kiểm tra định kỳ, hợp đồng với bên thứ ba.
- Đảm bảo quyền của chủ thể dữ liệu
- Cách họ được thông báo, xin đồng ý.
- Cách họ gửi yêu cầu truy cập, chỉnh sửa, rút lại đồng ý, yêu cầu xóa dữ liệu.
Theo hướng dẫn thủ tục điện tử, hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân hiện có mẫu chi tiết khác nhau cho bên kiểm soát và bên xử lý khi nộp cho cơ quan nhà nước.
3. Sổ đăng ký hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân (Record of Processing)
Trong thực tế triển khai, rất nhiều đơn vị hỏi: “Nghị định 13 có bắt buộc phải lập sổ đăng ký hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân không?”
Về mặt thuật ngữ, Nghị định không luôn dùng cụm “sổ đăng ký” như trong GDPR, nhưng lại yêu cầu:
- Ghi lại và lưu trữ nhật ký hệ thống quá trình xử lý dữ liệu cá nhân.
- Có khả năng chứng minh hoạt động xử lý là phù hợp với nguyên tắc, căn cứ pháp lý và nội dung hồ sơ đánh giá tác động.
Vì vậy, rất nhiều chuyên gia khuyến nghị doanh nghiệp nên lập một bảng (hoặc file) “Record of Processing Activities”với tối thiểu các cột:
- Tên hoạt động xử lý (ví dụ: mở tài khoản, gửi email chăm sóc, chạy quảng cáo lookalike…).
- Mục đích xử lý.
- Loại dữ liệu liên quan.
- Nhóm chủ thể dữ liệu (khách hàng, nhân viên, đối tác…).
- Căn cứ pháp lý (đồng ý, thực hiện hợp đồng, nghĩa vụ pháp luật…).
- Bên nhận dữ liệu (nếu có chia sẻ).
- Thời gian lưu trữ và tiêu chí xóa dữ liệu.
- Tham chiếu tới điều khoản trong chính sách bảo vệ dữ liệu, hồ sơ đánh giá tác động tương ứng.
Về bản chất, sổ đăng ký hoạt động xử lý là “bản tóm tắt” để bạn:
- Nhanh chóng trả lời được “chúng ta đang xử lý dữ liệu gì, cho mục đích nào”.
- Truy ngược đến hồ sơ đánh giá tác động khi cần kiểm tra chi tiết.
- Dễ dàng cập nhật khi có hoạt động mới hoặc thay đổi mục đích.
4. Biểu mẫu xin đồng ý xử lý dữ liệu cá nhân
Một phần quan trọng trong câu hỏi “hồ sơ bảo vệ dữ liệu cá nhân cần những gì” chính là biểu mẫu đồng ý. Nghị định 13 quy định rõ:
- Đồng ý phải được thể hiện dưới dạng có thể in, sao chép hoặc xác minh (không chỉ “ngầm hiểu”).
- Chủ thể dữ liệu phải được thông tin về loại dữ liệu, mục đích xử lý, bên thứ ba, quyền và nghĩa vụ của mình.
Vì vậy, bộ hồ sơ nên có:
- Mẫu nội dung thông báo & xin đồng ý tiêu chuẩn
- Dùng cho form đăng ký tài khoản, ký hợp đồng, tham gia chương trình chăm sóc khách hàng…
- Trình bày rõ: bên kiểm soát dữ liệu là ai, thu thập dữ liệu gì, dùng để làm gì, chia sẻ cho ai, lưu trong bao lâu, quyền của chủ thể dữ liệu.
- Biểu mẫu/flow đồng ý cho từng kênh
- Website / App: ảnh chụp màn hình form, pop-up, checkbox, bản ghi log khi người dùng tick/nhấn.
- Offline: mẫu giấy, điều khoản trên hợp đồng, biên bản ký; cách lưu trữ bản scan.
- Điện thoại / Call center: script cuộc gọi, cách ghi nhận đồng ý (recording, log hệ thống).
- Cơ chế rút lại sự đồng ý
- Hướng dẫn rõ: người dùng rút lại đồng ý ở đâu (link, email, hotline…).
- Cách hệ thống xử lý khi nhận yêu cầu (dừng hoạt động tương ứng, ghi lại log).
Tất cả nội dung này nên được lưu và gắn nhãn theo từng dịch vụ, sản phẩm để khi có kiểm tra, bạn có thể chứng minh: đồng ý đã được xin đúng, ghi nhận đúng, và có thể rút lại.
5. Quy trình đáp ứng yêu cầu của chủ thể dữ liệu
Nghị định 13 trao cho chủ thể dữ liệu rất nhiều quyền: được biết, truy cập, chỉnh sửa, rút lại đồng ý, hạn chế xử lý, yêu cầu xóa dữ liệu, yêu cầu cung cấp bản sao, phản đối xử lý…
Muốn thực hiện được, doanh nghiệp cần có quy trình và hồ sơ nội bộ, bao gồm:
- Quy trình tiếp nhận yêu cầu
- Kênh tiếp nhận: email, form online, hotline, văn bản…
- Cách xác minh danh tính người yêu cầu (tránh trường hợp người lạ yêu cầu dữ liệu của người khác).
- Mẫu form yêu cầu của chủ thể dữ liệu
- Có thể là mẫu giấy/online, giúp chuẩn hóa thông tin: họ tên, thông tin liên hệ, phạm vi dữ liệu, loại yêu cầu (truy cập, chỉnh sửa, xóa…), lý do (nếu cần).
- Quy trình xử lý bên trong
- Ai là người chịu trách nhiệm tiếp nhận, phân loại, chuyển xử lý?
- Bộ phận kỹ thuật tìm dữ liệu ở đâu, xuất dữ liệu thế nào, kiểm tra trước khi gửi?
- Thời hạn xử lý từng loại yêu cầu.
- Cách phản hồi cho chủ thể dữ liệu
- Mẫu phản hồi (chấp nhận, từ chối kèm lý do, đề nghị cung cấp thêm thông tin).
- Cách gửi: email, văn bản, tài khoản cá nhân trên hệ thống.
- Log & lưu trữ hồ sơ yêu cầu
- Lưu lại từng yêu cầu và cách xử lý: thời gian nhận, người xử lý, kết quả.
- Đây là một phần quan trọng của hồ sơ bảo vệ dữ liệu cá nhân, chứng minh bạn đã tôn trọng và thực hiện quyền của chủ thể dữ liệu.
6. Những tài liệu bổ sung nên có trong hồ sơ bảo vệ dữ liệu cá nhân
Ngoài 4 nhóm cốt lõi kể trên, để trả lời đầy đủ hơn câu hỏi “hồ sơ bảo vệ dữ liệu cá nhân cần những gì”, bạn nên chuẩn bị thêm:
- Chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân & quy chế bảo mật thông tin
- Bản public (cho khách hàng, người dùng).
- Bản nội bộ (quy chế bảo mật thông tin trong doanh nghiệp, quy định về thiết bị, tài khoản, chia sẻ dữ liệu…).
- Hợp đồng/Phụ lục xử lý dữ liệu với bên thứ ba
- Điều chỉnh trách nhiệm khi bên ngoài xử lý dữ liệu thay cho bạn (cloud, call center, marketing agency, nhà cung cấp phần mềm…).
- Kế hoạch và quy trình ứng phó vi phạm dữ liệu
- Cách phát hiện, điều tra, khắc phục, thông báo cho cơ quan nhà nước và chủ thể dữ liệu khi có vi phạm.
- Biên bản/ghi nhận hoạt động đào tạo nội bộ
- Danh sách buổi training, tài liệu, người tham gia, nội dung chính liên quan bảo vệ dữ liệu cá nhân.
- Mô tả biện pháp kỹ thuật và tổ chức
- Tóm tắt kiến trúc hệ thống, cơ chế phân quyền, mã hóa, log, backup, kiểm soát truy cập từ xa…
Những tài liệu này không chỉ giúp bạn “đẹp hồ sơ” mà còn giúp nội bộ vận hành dễ thở hơn, tránh tình trạng chỉ làm giấy tờ để đối phó.
7. Doanh nghiệp nhỏ nên bắt đầu xây hồ sơ như thế nào?
Nếu doanh nghiệp đang ở vạch xuất phát và băn khoăn hồ sơ bảo vệ dữ liệu cá nhân cần những gì để làm trước, có thể đi theo 5 bước:
- Lập bản đồ dữ liệu (data mapping)
- Đang thu thập dữ liệu gì, từ ai, qua kênh nào, lưu ở đâu, chia sẻ cho ai.
- Hoàn thiện hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân
- Dựa trên mapping, điền đầy đủ các phần: hệ thống – dữ liệu – rủi ro – biện pháp bảo vệ – quyền chủ thể dữ liệu. vnds+1
- Tạo sổ đăng ký hoạt động xử lý
- Lập một bảng tổng hợp các hoạt động xử lý chính, giúp bạn quản lý và update dễ dàng.
- Chuẩn hóa biểu mẫu đồng ý và quy trình yêu cầu của chủ thể dữ liệu
- Kiểm tra lại toàn bộ form, hợp đồng, pop-up, email… xem đã đủ thông tin chưa.
- Viết quy trình DSAR (Data Subject Access Request) rõ ràng.
- Bổ sung chính sách, hợp đồng, kế hoạch ứng phó vi phạm
- Từ từ hoàn thiện thêm, tránh “đốt cháy giai đoạn” nhưng phải có roadmap.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Doanh nghiệp nhỏ có phải lập hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân không?
Có. Nghị định bảo vệ dữ liệu cá nhân áp dụng cho mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân xử lý dữ liệu cá nhân tại Việt Nam, không phân biệt lớn nhỏ. Việc lập và lưu trữ hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân là nghĩa vụ được quy định cụ thể, đặc biệt với bên kiểm soát và bên xử lý dữ liệu.
2. Hồ sơ bảo vệ dữ liệu cá nhân có phải nộp cho cơ quan nhà nước không?
Trong một số trường hợp, hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân phải được gửi cho Cơ quan chuyên trách bảo vệ dữ liệu (Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao – Bộ Công an) trong thời hạn nhất định. Tuy nhiên, kể cả khi không bị yêu cầu nộp ngay, bạn vẫn phải lập và lưu trữ để sẵn sàng xuất trình khi cần.
3. Có mẫu chuẩn nào cho hồ sơ bảo vệ dữ liệu cá nhân không?
Nghị định 13 và các hướng dẫn kèm theo có đưa ra mẫu cho thông báo gửi hồ sơ đánh giá tác động và nội dung cơ bản của hồ sơ. Doanh nghiệp có thể dựa vào đó, kết hợp với thực tế hoạt động để xây dựng bộ hồ sơ hoàn chỉnh (bao gồm thêm sổ đăng ký hoạt động xử lý, biểu mẫu đồng ý, quy trình DSAR…).
4. Bao lâu cần cập nhật lại hồ sơ bảo vệ dữ liệu cá nhân?
Mỗi khi có thay đổi đáng kể về mục đích, phạm vi, loại dữ liệu, đối tượng hoặc công nghệ xử lý (ví dụ: triển khai tính năng mới, mở thị trường mới, chia sẻ với đối tác mới…), bạn nên rà soát và cập nhật lại hồ sơ đánh giá tác động, sổ đăng ký hoạt động xử lý và biểu mẫu đồng ý tương ứng.
Kết luận
Thay vì xem câu hỏi “hồ sơ bảo vệ dữ liệu cá nhân cần những gì” như một khối pháp lý phức tạp, hãy nhìn nó như một cơ hội để doanh nghiệp hiểu rõ hơn về dữ liệu mình đang nắm giữ và cách đang xử lý. Khi bạn có hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân, sổ đăng ký hoạt động xử lý, biểu mẫu đồng ý rõ ràng và quy trình đáp ứng yêu cầu chủ thể dữ liệu bài bản, bạn không chỉ tiến gần hơn tới việc tuân thủ Nghị định bảo vệ dữ liệu cá nhân, mà còn tăng được niềm tin của khách hàng, đối tác và cơ quan quản lý.
Bắt đầu từ những bước nhỏ, tập trung vào những hoạt động xử lý quan trọng nhất, cập nhật dần theo thời gian – đó là cách thực tế nhất để xây dựng một bộ hồ sơ bảo vệ dữ liệu cá nhân vừa “đúng luật”, vừa hữu ích cho chính hoạt động vận hành của doanh nghiệp.
Bài viết liên quan

26 thg 12, 2025
Các kiểu phishing, scam và malware SME thường gặp
Tìm hiểu các loại phishing, lừa đảo online và malware mà doanh nghiệp vừa và nhỏ thường gặp, cách nhận diện dấu hiệu bất thường và những bước bảo vệ đơn giản cho đội ngũ.

26 thg 12, 2025
Check-list tự đánh giá rủi ro bảo mật cho SME
Hướng dẫn chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ tự đánh giá nhanh nguy cơ bảo mật bằng check-list câu hỏi Yes/No về backup, phân quyền, thiết bị và truy cập từ xa.

26 thg 12, 2025
Case study: Một doanh nghiệp nhỏ bị tấn công mạng trong 24 giờ
Từ email lừa đảo đến mã độc mã hóa dữ liệu và đòi tiền chuộc, doanh nghiệp vừa và nhỏ bị tấn công mạng phải làm gì để ứng phó.
